bán cấp

bán cấp

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan bán cấp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chỉ tính chất của một bệnh hoặc tình trạng viêm nhiễm diễn biến triệu chứngmức độ trung gian giữa cấp tính mạn tính. Bệnh tiến triển nhanh hơn mạn tính nhưng không dữ dội đột ngột như cấp tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan bán cấp.
    • Triệu chứng bán cấp thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
    • Đây một dạng viêm bán cấp của khớp, cần theo dõi chặt chẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học chăm sóc sức khỏe để mô tả đặc điểm thời gian mức độ nghiêm trọng của bệnh .
    • Giai đoạn bán cấp của bệnh đòi hỏi một phác đồ điều trị khác với giai đoạn cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Cấp tính (tính từ): Chỉ bệnh khởi phát đột ngột, diễn biến nhanh thường nghiêm trọng.
  • Mạn tính (tính từ): Chỉ bệnh tiến triển chậm, kéo dài trong thời gian dài (thường trên 3 tháng).
Từ đồng nghĩa
  • Bán cấp tính (tính từ): Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "bán cấp".
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành. Trong văn nói viết thông thường, người ta thường dùng cụm "bán cấp tính" hoặc giải thích "ở mức độ trung gian giữa cấp tính mạn tính" để dễ hiểu hơn.
  • Hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh ngoài y tế.