bán cấp
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Chỉ tính chất của một bệnh hoặc tình trạng viêm nhiễm có diễn biến và triệu chứng ở mức độ trung gian giữa cấp tính và mạn tính. Bệnh tiến triển nhanh hơn mạn tính nhưng không dữ dội và đột ngột như cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan bán cấp.
- Triệu chứng bán cấp thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
- Đây là một dạng viêm bán cấp của khớp, cần theo dõi chặt chẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe để mô tả đặc điểm thời gian và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý.
- Giai đoạn bán cấp của bệnh đòi hỏi một phác đồ điều trị khác với giai đoạn cấp.
Biến thể và từ gần giống
- Cấp tính (tính từ): Chỉ bệnh khởi phát đột ngột, diễn biến nhanh và thường nghiêm trọng.
- Mạn tính (tính từ): Chỉ bệnh tiến triển chậm, kéo dài trong thời gian dài (thường trên 3 tháng).
Từ đồng nghĩa
- Bán cấp tính (tính từ): Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "bán cấp".
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong văn nói và viết thông thường, người ta thường dùng cụm "bán cấp tính" hoặc giải thích rõ "ở mức độ trung gian giữa cấp tính và mạn tính" để dễ hiểu hơn.
- Hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh ngoài y tế.